Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chu cấp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [cʊw˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cấp cho những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống.
    • Chu cấp cho đứa cháu mồ côi.
    • Số tiền chu cấp hằng tháng.

"chu cấp" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức versorgen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuâm đầu ch · vần u · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chu cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.