Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˧ ki˨˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˧ kɪj˦˩] · Sài Gòn [cʊw˧˧ kɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng thời gian nhất định để kết thúc một vòng quay, một chu trình, hoặc một quá trình tuần hoàn lặp lại diễn biến một cách đều đặn.
- chu kì quay của Trái Đất là một ngày đêm
- Khoảng thời gian tương đối không đổi giữa hai lần diễn ra kế tiếp nhau của một hiện tượng thường xuyên lặp đi lặp lại.
- chu kì sinh đẻ của cá
- chu kì kinh nguyệt
- Dãy nguyên tố hoá học sắp xếp theo chiều tăng của nguyên tử số, từ một nguyên tố kiềm đến một khí trơ, trong hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hoá học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 周. ngoài ra cũng được viết là 週期.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chu kì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.