chu trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˧ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˧ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [cʊw˧˧ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ nói chung diễn biến của một quá trình mà lúc kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu.
    • hệ thống máy hoạt động theo một chu trình khép kín

"chu trình" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái วงจร wong-jawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuâm đầu ch · vần u · thanh ngang
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chu trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.