chung cuộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc đua cuối cùng.
    • Chung cuộc của cuộc đua xe đạp về cội nguồn.

Cấu tạo âm tiết

chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang
cuộcâm đầu c · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chung cuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.