Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ket̚˧˦] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ket̚˦˧˥] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˧˧ kəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòng thi đấu cuối cùng để chọn đội hoặc vận động viên vô địch, giành được huy chương vàng (nếu thắng) hoặc bạc (nếu thua).
- Trận bóng đá chung kết.
- Vào chung kết.
"chung kết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | final (match) |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | финал фина́л |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chung kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.