chuyên chở

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕəː˧˩] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ t͡ɕəː˧˨] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ cəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. là một từ dùng để chỉ một khả năng vận chuyển một cái gì đó.
    • Bạn có chuyên chở hàng hóa không?

"chuyên chở" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh convey
🇰🇷 Tiếng Hàn 나르다 nareuda
🇮🇹 Tiếng Ý trasportare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
chởâm đầu ch · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chuyên chở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.