chuyên trị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. chuyên chữa một loại bệnh.
    • thuốc chuyên trị bệnh ngoài da
  2. Chuyên, thường xuyên (làm việc gì đó, thường là không hay)
    • chuyên trị bị điểm kém
    • chuyên trị nói ngọng

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuyên trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.