chuyên viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ viən˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ viəŋ˧˧] ~ [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có trình độ thành thạo về một lĩnh vực chuyên môn.
    • Chuyên viên kinh tế.
  2. Cán bộ có trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, chuyên làm công tác nghiên cứu giúp cho lãnh đạo ở một cơ quan quản lí.
    • Chuyên viên cấp cao của bộ Ngoại giao.

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuyên viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.