chuyển giao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ zaːw˧˧] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ jaːw˧˧] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giao cho người khác nhận.
    • Chuyển giao quyền lực giữa hai chính quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chuyển giao" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 譲る ゆずる
🇰🇷 Tiếng Hàn 넘기다 neomgida · 넘겨주다 neomgyeojuda
🇫🇷 Tiếng Pháp le transfert
🇩🇪 Tiếng Đức überbringen
🇹🇭 Tiếng Thái ส่งตัว sòng-tua

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chuyển giao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.