Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕəːn˨˩] · Huế [t͡ɕəp̚˨˩ʔ t͡ɕəːŋ˦˩] · Sài Gòn [cəp̚˨˩˨ cəːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lúc ẩn lúc hiện, khi mờ khi tỏ.
- Bờ ao đom đóm chập chờn .
- Ngọn lửa chập chờn ở phía xa.
- Nửa thức nửa ngủ, nửa tỉnh nửa mê.
- Giấc ngủ chập chờn .
- Chập chờn cơn tỉnh cơn mê (Truyện Kiều)
Từ, cụm từ chứa "chập chờn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chập chờn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.