chủ bút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ʔɓut̚˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chịu trách nhiệm chính trong công tác biên tập của một tờ báo hoặc tạp chí.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chủ bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.