Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

coi chừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˧˧ t͡ɕɨŋ˨˩] · Huế [kɔj˧˧ t͡ɕɨŋ˦˩] · Sài Gòn [kɔj˧˧ cɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chú ý giữ gìn, trông nom, đề phòng cẩn thận kẻo gặp phải điều bất trắc.
    • Coi chừng nhà có chó dữ.
    • Coi chừng bọn bắn lén.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy coi chừng những con sói đội lốt cừu.Beware the wolf in sheep's clothing.
  • Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó!If you go into the forest, watch out for the man-eating ogres!

"coi chừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh watch out
🇨🇳 Tiếng Trung 当心 dāng xīn
🇷🇺 Tiếng Nga беречься бере́чься
🇮🇹 Tiếng Ý l'attenzione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

coiâm đầu c · vần oi · thanh ngang
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "coi chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.