Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔj˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kɔj˧˧ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [kɔj˧˧ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔj˧˧ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cho là quan trọng nên hết sức quan tâm, chú ý đến.
- coi trọng tình cảm
- chỉ hành động tôn kính.
"coi trọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | value · to value; to respect |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 重视 zhòng shì · 注重 zhù zhòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 重視 じゅうし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 중요시하다 jungyosihada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "coi trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.