con nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ nɨək̚˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng quen gọi của dân chài l­ưới để chỉ nước thủy triều lên xuống.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "con nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.