con số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ so˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [kɔŋ˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ ʂow˦˥] ~ [kɔŋ˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chữ số.
    • Có ba con số lẻ.
  2. Số cụ thể.
    • Con số chỉ tiêu.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một con số lớn.That's a big number.
  • Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện.Please read the numbers on the meter.

"con số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh number; figure

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "con số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.