Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ tin˧˧] · Huế [kɔŋ˧˧ tin˧˧] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người bị đối phương bắt giữ dùng làm bảo đảm để đòi thực hiện những yêu cầu nào đó.
- Trao trả con tin.
- Bị bắt làm con tin.
Câu ví dụ thêm
- Chúng không thường bắt giữ con tin.They don't usually take hostages.
- Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.He tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"con tin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hostage |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.