con vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ vət̚˧˨ʔ] · Huế [kɔŋ˧˧ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ vək̚˨˩˨] ~ [kɔŋ˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem động vật

Câu ví dụ

  • Mày là đồ con vật.You were an animal.

"con vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh animal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "con vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.