cung cầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ kəw˨˩] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ kəw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cung cấp và yêu cầu nói tắt.
    • Bọn gian thương vận dụng qui luật cung cầu để lũng đoạn thị trường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 供求.

Cấu tạo âm tiết

cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cung cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.