Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cung phụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˧ fʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ fʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ fʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cung cấp cho người trên những thứ cần thiết cho đời sống.
    • Cung phụng mẹ cha
  2. Cung cấp cho kẻ có quyền thế đủ mọi thứ hòng để cầu cạnh.
    • Được bọn đàn em cung phụng đủ thứ

Cấu tạo âm tiết

cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang
phụngâm đầu ph · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cung phụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.