dài hạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˨˩ haːn˧˨ʔ] · Huế [jaːj˦˩ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˨˩ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thời hạn tương đối dài; phân biệt với ngắn hạn, trung hạn.
    • đầu tư dài hạn
    • nợ dài hạn

Câu ví dụ thêm

  • Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?What are your long term plans?

"dài hạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh long-term
🇯🇵 Tiếng Nhật 長期 ちょうき
🇰🇷 Tiếng Hàn 장기적 janggijeok

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dàiâm đầu d · vần ai · thanh huyền
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dài hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.