dân dụng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˧ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dùng cho nhu cầu của người dân bình thường, phân biệt với quân dụng.
    • Điện máy dân dụng.

Câu ví dụ thêm

  • Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.The pilot of an airliner is responsible for the safety of passengers.

"dân dụng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 民用 mín yòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dân dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.