Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dân lập

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˧ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Do dân lập ra; phân biệt với quốc lập, công lập.
    • Trường đại học dân lập.

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dân lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.