dân quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ kwiən˨˩] · Huế [jəŋ˧˧ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các quyền công dân (nói tổng quát).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 民權.

Cấu tạo âm tiết

dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dân quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.