dây giày

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ zaj˨˩] · Huế [jəj˧˧ jaj˦˩] · Sài Gòn [jəj˧˧ ja(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây để buộc giày.
    • Đương chạy bị đứt dây giày.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có biết buộc dây giày không?Do you know how to tie your shoes?
  • Tom có thể tự buộc dây giày.Tom can tie his own shoes.
  • Tôi tự buộc dây giày.I tie my shoes on my own.

"dây giày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shoelace

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
giàyâm đầu gi · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dây giày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.