Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dông dài

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəwŋ͡m˧˧ zaːj˨˩] · Huế [jəwŋ͡m˧˧ jaːj˦˩] · Sài Gòn [jəwŋ͡m˧˧ jaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Kéo dài cuộc sống bê tha.
    • Cảnh ăn chơi dông dài, anh không chịu được (Tô Hoài)
  2. Lan man và dài dòng.
    • Nói dông dài như thế thì thuyết phục làm sao được người ta
  3. Không đứng đắn.
    • Chớ nghe miệng chúng dông dài (Hoàng Xuân Hãn)

Cấu tạo âm tiết

dôngâm đầu d · vần ông · thanh ngang
dàiâm đầu d · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dông dài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.