Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dũng lược

Tính từ
Tính từ
  1. Dũng cảm và nhiều mưu lược.

"dũng lược" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 勇略

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dũngâm đầu d · vần ung · thanh ngã
lượcâm đầu l · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dũng lược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.