dương tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˧˧ tïŋ˧˦] · Huế [jɨəŋ˧˧ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [jɨəŋ˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Có thật, có xảy ra hiện tượng nói đến nào đó; đối lập với âm tính. Tiêm thử phản ứng, kết quả dương tính.

"dương tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh positive
🇩🇪 Tiếng Đức positiv
🇷🇺 Tiếng Nga положительный положи́тельный
🇮🇹 Tiếng Ý positivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dương tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.