dưỡng đường

Danh từ
Danh từ
  1. Nhà an dưỡng.

Từ, cụm từ chứa "dưỡng đường"

Cấu tạo âm tiết

dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dưỡng đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.