Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˦ˀ˥ zʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jɨəŋ˧˨ jʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nuôi nấng, dạy dỗ. Sinh thành.
- Sinh ra và gây dựng nên người
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dưỡng dục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.