dưỡng lão

Danh từĐộng từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˦ˀ˥ laːw˦ˀ˥] · Huế [jɨəŋ˧˨ laːw˧˨] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩˦ laːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. () Nói phần của cải để dành lại dùng lúc già nua.
Động từ
  1. Nuôi mình lúc già, dưỡng tuổi già cho mình.
    • Cụ đã về dưỡng lão ở nông thôn.
  2. Nuôi người già cả, nuôi cha mẹ.
Tính từ
  1. Nhàn hạ, không tốn sức lao động (thường dùng khi nói đùa)
    • Đó là một công việc dưỡng lão.

Cấu tạo âm tiết

dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã
lãoâm đầu l · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dưỡng lão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.