Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˦ˀ˥ sïŋ˧˧] · Huế [jɨəŋ˧˨ ʂɨn˧˧] ~ [jɨəŋ˧˨ sɨn˧˧] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [jɨəŋ˨˩˦ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Xem từ nguyên 1).
- Có công nuôi sống.
- Thưa rằng:.
- Chút phận ngây thơ, dưỡng sinh đôi nợ, tóc tơ chưa đền (Truyện Kiều)
- Rèn luyện để bảo vệ sức khỏe.
- Phương pháp dưỡng sinh thần diệu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Dưỡng: nuôi; sinh: sống
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dưỡng sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.