dược liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨək̚˧˨ʔ liəw˧˨ʔ] · Huế [jɨək̚˨˩ʔ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨək̚˨˩˨ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên liệu tự nhiên có nguồn gốc thực vật, động vật, khoáng vật và vi sinh vật dùng để điều chế thành thuốc chín và các dạng bào chế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 藥.

Cấu tạo âm tiết

dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dược liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.