dạy bảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˧˨ʔ ʔɓaːw˧˩] · Huế [jaj˨˩ʔ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [ja(ː)j˨˩˨ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bảo ban cho người khác biết điều hay lẽ phải.
    • Dạy bảo con cháu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"dạy bảo" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái สั่งสอน sàng-sǎwn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dạyâm đầu d · vần ay · thanh nặng
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dạy bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.