Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dầu mè

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˨˩ mɛ˨˩] · Huế [jəw˦˩ mɛ˦˩] · Sài Gòn [jəw˨˩ mɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dầu được chiết xuất từ hạt vừng.

"dầu mè" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 참기름 chamgireum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dầuâm đầu d · vần âu · thanh huyền
mèâm đầu m · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dầu mè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.