Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˨˩ məː˦ˀ˥] · Huế [jəw˦˩ məː˧˨] · Sài Gòn [jəw˨˩ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dầu nhờn và mỡ dùng để bôi trơn máy (nói khái quát).
- Tay dính đầy dầu mỡ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dầu mỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.