Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ zaːj˧˩] · Huế [jəŋ˧˨ jaːj˧˨] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là việc cơ quan có thẩm quyền buộc người làm chứng, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố hoặc người bị hại phải có mặt tại nơi điều tra, truy tố, xét xử và tiến hành giám định khi họ từ chối hợp tác.
- Tại Việt Nam, người già yếu không thuộc đối tượng áp dụng biện pháp dẫn giải.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dẫn giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.