dễ tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥ tïŋ˧˦] · Huế [jej˧˨ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [jej˨˩˦ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính dễ dãi, không đòi hỏi nhiều để có thể hài lòng.
    • Một người dễ tính.
    • Thị trường ở đây được tiếng là dễ tính.

"dễ tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh easygoing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dễâm đầu d · vần ê · thanh ngã
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dễ tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.