khó tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔ˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [kʰɔ˨˩˦ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɔ˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khắt khe khiến người ta không chiều được dễ dàng.
    • Muốn hòa với tập thể không nên khó tính.

"khó tính" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật やかましい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khóâm đầu kh · vần o · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khó tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.