dị bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩] · Huế [jɪj˨˩ʔ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [jɪj˨˩˨ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản sao khác với bản gốc một cách kì lạ.

"dị bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh variant · variation
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha variante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dị bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.