dị dưỡng

Danh từ
Danh từ
  1. Loại sinh vật lấy thức ăn từ thực vật hoặc động vật khác

Cấu tạo âm tiết

dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dị dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.