dịch hại

Danh từ
Danh từ
  1. Chủng loài hay dạng sinh học thực vật, động vật hoặc vi sinh vật nào gây hại cho thực vật hoặc sản phẩm thực vật.

Cấu tạo âm tiết

dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dịch hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.