dụng ý

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˨ʔ ʔi˧˦] · Huế [jʊwŋ͡m˨˩ʔ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˨˩˨ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ý thức nhằm vào mục đích riêng nào đó trong hành động. Nói đùa, không có gì xấu.
    • Việc làm có dụng ý đề cao cá nhân.
Động từ
  1. (id.; dùng trước.
  2. ). Có ý thức hướng hành động nhằm vào mục đích riêng nào đó.

Cấu tạo âm tiết

dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dụng ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.