dụng công

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [jʊwŋ͡m˨˩ʔ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˨˩˨ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ ra nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong công việc.
    • Dụng công nghiên cứu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dụng công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.