Động từ
- Sử dụng quyền lực, quyền hạn.
Câu ví dụ
- Vị vua đã lạm dụng quyền hành.The king abused his power.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dụng quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.