dụng võ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwŋ͡m˧˨ʔ vɔ˦ˀ˥] · Huế [jʊwŋ͡m˨˩ʔ vɔ˧˨] · Sài Gòn [jʊwŋ͡m˨˩˨ vɔ˨˩˦] ~ [jʊwŋ͡m˨˩˨ jɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sử dụng vũ lực.

Cấu tạo âm tiết

dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng
võâm đầu v · vần o · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dụng võ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.