dữ kiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˦ˀ˥ kiən˧˨ʔ] · Huế [jɨ˧˨ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨ˨˩˦ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều cho biết để dựa vào đó mà giải bài toán.
    • Bài toán thiếu dữ kiện thì làm sao được
  2. Điều dựa vào để lập luận, để nghiên cứu.
    • Những dữ kiện khoa học.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn không có tất cả dữ kiện.You don't have all the information.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 與件.

"dữ kiện" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Faktum
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อเท็จจริง khâw-thét-jing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dữâm đầu d · vần ư · thanh ngã
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dữ kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.