Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ ʔaːn˧˦] · Huế [jɨ˨˩ʔ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dự thảo văn kiện luật pháp hoặc kế hoạch.
- Trình dự án luật trước quốc hội.
- Thông qua dự án kế hoạch.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó.She undertook the responsibility for the project.
- Tôi đã hoàn thành dự án quan trọng đó.I finished that important project.
- Đó là một dự án thú vị.It's a rather interesting project.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 預案.
"dự án" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | project |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 项目 xiàng mù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사업 saeop |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le projet |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Projekt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | проект прое́кт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โครงการ khroong-kaan · โครง khroong |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il progetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dự án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.