dự báo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦] · Huế [jɨ˨˩ʔ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Báo trước về tình hình có nhiều khả năng sẽ xảy ra, dựa trên cơ sở những số liệu, thông tin đã có (thường nói về hiện tượng thiên nhiên, xã hội)
    • dự báo thời tiết
    • dự báo về mức độ gia tăng dân số

Câu ví dụ thêm

  • Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.
  • Cơn mưa này nằm ngoài dự báo.This rain wasn't forecast.
  • Liệu rắn có thể dự báo động đất hay không?Can snakes predict earthquakes?

"dự báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh forecast · projection · forecast; to forecast
🇨🇳 Tiếng Trung 预报 yù bào
🇯🇵 Tiếng Nhật 予報 よほう
🇰🇷 Tiếng Hàn 전망하다 jeonmanghada · 예보 yebo
🇹🇭 Tiếng Thái พยากรณ์ phá-yaa-kawn
🇮🇹 Tiếng Ý la previsione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dự báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.