dự bị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ ʔɓi˧˨ʔ] · Huế [jɨ˨˩ʔ ʔɓɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ ʔɓɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái sẵn sàng có thể thay thế hoặc bổ sung khi cần.
    • Cầu thủ dự bị.
    • Đại biểu dự bị.
    • Lực lượng dự bị cho quân chính quy.
  2. Ở thời kì chuẩn bị thêm cho đầy đủ điều kiện để có thể được công nhận là thành viên chính thức của một tổ chức (thường là một chính đảng).
    • Đảng viên dự bị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 預備.

"dự bị" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 予備 よび
🇰🇷 Tiếng Hàn 예비 yebi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
bịâm đầu b · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dự bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.