Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ tïŋ˧˦] · Huế [jɨ˨˩ʔ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể có của sự việc hoặc một giai đoạn trong tương lai.
- Dự tính doanh thu năm nay sẽ tăng.
- Điều dự tính.
- Sự việc xảy ra ngoài dự tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"dự tính" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | envisager |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dự tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.